Kết quả thi thực hành môn
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Nhóm 6
| Nhóm |
Họ |
Tên |
Cộng |
Chuyên cần |
Bài Thi |
Điểm TH |
| 6 |
Trần |
Đại |
0.5 |
|
10 |
10 |
| 6 |
Đàm Thanh |
Lương |
1.5 |
|
3 |
4.5 |
| 6 |
Đặng Trần |
Nguyên |
0 |
|
5 |
5 |
| 6 |
Nguyễn Xuân |
Phước |
0.5 |
|
5 |
5.5 |
| 6 |
Văn Thế |
Quốc |
0 |
|
6 |
6 |
| 6 |
Lương Thanh |
Quý |
0 |
|
3 |
3 |
| 6 |
Nguyễn Xuân |
Sang |
0 |
|
3 |
3 |
| 6 |
Nguyễn Bằng |
Sơn |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 6 |
Hồ Văn Thiện |
Tâm |
0.5 |
|
5 |
5.5 |
| 6 |
Bùi Quốc |
Thái |
0 |
|
5 |
5 |
| 6 |
Nguyễn Chí |
Thanh |
0 |
|
3 |
3 |
| 6 |
Nguyễn Hoàng |
Thanh |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 6 |
Phạm Phong |
Thịnh |
0 |
-1 |
3 |
2 |
| 6 |
Lê Minh |
Tiên |
0 |
|
4 |
4 |
| 6 |
Trần Quang |
Tiên |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 6 |
Lê Hoàng Khiêm |
Tiến |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 6 |
Hồ Minh |
Toàn |
0 |
-1 |
5 |
4 |
| 6 |
Lê Bùi Ngọc |
Trâm |
0 |
|
4 |
4 |
| 6 |
Lê Minh |
Trung |
0 |
|
3 |
3 |
| 6 |
Đỗ Thanh |
Tùng |
0 |
|
3 |
3 |
| 6 |
Phạm Hoàng |
Vũ |
0 |
|
3 |
3 |