Kết quả thi thực hành môn
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Nhóm 5
| Nhóm |
Họ |
Tên |
Cộng |
Chuyên cần |
Bài Thi |
Điểm TH |
| 5 |
Phạm Nguyễn Hoài |
An |
1.5 |
|
3 |
4.5 |
| 5 |
Phan Thanh |
Hải |
1.5 |
|
5 |
6.5 |
| 5 |
Lâm Quốc |
Hậu |
1 |
|
5 |
6 |
| 5 |
Lê Trung |
Hậu |
1.5 |
|
5 |
6.5 |
| 5 |
Võ Vinh |
Hiển |
1.5 |
|
3 |
4.5 |
| 5 |
Trịnh Thị Khánh |
Hòa |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 5 |
Tô Minh |
Hoàng |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 5 |
Đặng Anh |
Huy |
1 |
|
3 |
4 |
| 5 |
Tan Trung |
Khánh |
1 |
|
5 |
6 |
| 5 |
Nguyễn Bảo |
Khuyến |
0 |
|
3 |
3 |
| 5 |
Nguyễn Trọng |
Lân |
2 |
|
3 |
5 |
| 5 |
Phan Hoàng |
Lộc |
1.5 |
|
4 |
5.5 |
| 5 |
Nguyễn Hải |
Minh |
1 |
|
4 |
5 |
| 5 |
Nguyễn Hoàng |
Minh |
1.5 |
|
3 |
4.5 |
| 5 |
Đào Kim |
Ngân |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 5 |
Trương Đăng Ngọc |
Phú |
0 |
|
3 |
3 |
| 5 |
Nguyễn Hữu |
Phước |
1.5 |
|
3 |
4.5 |