Kết quả thi thực hành môn
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Nhóm 2
| Nhóm |
Họ |
Tên |
Cộng |
Chuyên cần |
Bài Thi |
Điểm TH |
| 2 |
Nguyễn Thiên |
Duy |
1.5 |
|
5 |
6.5 |
| 2 |
Lâm Chí |
Hào |
1.5 |
|
5 |
6.5 |
| 2 |
Đoàn Ngọc |
Hoan |
1.5 |
|
5 |
6.5 |
| 2 |
Cao Xuân |
Ngọc |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 2 |
Đặng Hồng |
Nhung |
1.5 |
|
7.5 |
9 |
| 2 |
Nguyễn Tấn |
Phát |
0.5 |
|
5 |
5.5 |
| 2 |
Đặng Trần Ngọc |
Phương |
0 |
|
5 |
5 |
| 2 |
Trần Khang |
Quân |
0 |
|
3 |
3 |
| 2 |
Đỗ Quang |
Sang |
0 |
|
3 |
3 |
| 2 |
Dương Minh |
Sang |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 2 |
Trần Thanh Định |
Tâm |
1 |
|
10 |
10 |
| 2 |
Phan Tường |
Thắng |
1 |
|
5 |
6 |
| 2 |
Nguyễn Song |
Toàn |
1 |
|
5 |
6 |
| 2 |
Nguyễn Lê Tấn |
Trí |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 2 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
0.5 |
|
10 |
10 |
| 2 |
Trần Quốc |
Tuấn |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 2 |
Võ Triệu |
Vỹ |
0.5 |
|
2 |
2.5 |