Kết quả thi thực hành môn
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Nhóm 1
| Nhóm |
Họ |
Tên |
Cộng |
Chuyên cần |
Bài Thi |
Điểm TH |
| 1 |
Hoàng Duy |
Anh |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Phan |
Anh |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 1 |
Nguyễn Hoàng Kim |
Bảo |
1 |
|
5 |
6 |
| 1 |
Phạm Đình |
Bảo |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Hồng Hải |
Đăng |
0.5 |
|
5 |
5.5 |
| 1 |
Trần Phong |
Đăng |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 1 |
Nguyễn Minh |
Hiếu |
1 |
-1 |
3 |
3 |
| 1 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
0.5 |
|
4 |
4.5 |
| 1 |
Quách Bảo |
Hoàng |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Quách Minh |
Huân |
1 |
|
4 |
5 |
| 1 |
Huỳnh Trương Quang |
Khải |
1 |
|
10 |
10 |
| 1 |
Nguyễn Đức |
Khang |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Nguyễn Trọng |
Kim |
1.5 |
|
10 |
10 |
| 1 |
Lê Nguyễn Thành |
Luân |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Bùi Hữu |
Lực |
1 |
|
3 |
4 |
| 1 |
Vũ Đức |
Nam |
0.5 |
|
3 |
3.5 |
| 1 |
Lê Thị Kim |
Ngân |
0.5 |
|
5 |
5.5 |
| 1 |
Nguyễn Ngọc |
Ngân |
1 |
|
5 |
6 |
| 1 |
Phan Xuân |
Nghi |
0.5 |
|
10 |
10 |